Sửa chữa và Đại tu
Đảm bảo tiêu chuẩn, tối ưu chi phí
Các dịch vụ của chúng tôi được thiết kế nhằm đảm bảo hoạt động tàu bay an toàn, ổn định và hiệu quả trong suốt vòng đời khai thác. Với nền tảng quy trình tiêu chuẩn hóa, đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, chúng tôi cung cấp các giải pháp bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu (MRO) toàn diện cho tàu bay, linh kiện và các hệ thống, tuân thủ đầy đủ các quy định và tiêu chuẩn hàng không quốc tế.


Từ bảo dưỡng định kỳ đến việc xử lý những thách thức kỹ thuật phức tạp, dịch vụ MRO của chúng tôi đóng vai trò như đối tác kỹ thuật, giúp các nhà khai thác tối ưu chi phí vận hành, nâng cao độ ổn định của đội bay và duy trì khả năng sẵn sàng khai thác ở mức cao nhất
Máng trượt/Thuyền phao
Máng trượt/thuyền phao là thiết bị an toàn thiết yếu cho hành khách trong các tình huống khẩn cấp và phải luôn được duy trì ở trạng thái sẵn sàng hoạt động.
AESC cung cấp các dịch vụ toàn diện nhằm đảm bảo các thiết bị an toàn này luôn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khai thác. Mọi công đoạn, từ kiểm tra, bảo dưỡng đến xử lý kỹ thuật, đều được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn của FAA.
Tìm kiếm mã part number bảo dưỡng
| ATA | Part Number | Description | Manufacturer | CMM | Level of Maintenance | FAA | EASA | CAAV |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 4510-3 series | Beverage Maker Assembly | B/E Aerospace | 25-33-21 | Repair, Modification | X | ||
| 25 | 4510-4 series | Beverage Maker Assembly | B/E Aerospace | 25-33-21 | Repair, Modification | X | ||
| 25 | 3520D/E Type 955 Series: 3520D955-21-011 / 3520D955-21-311 / 3520D955-22-011 / 3520D955-22-311 / 3520D955-31-011 / 3520D955-31-041 / 3520D955-31-061 / 3520D955-31-091 / 3520D955-31-211 / 3520D955-31-311 | A320/321-200 Passenger Seat | Recaro Aircraft Seating GmbH & Co. KG | 25-26-27 | Repair | X | ||
| 25 | 3510-0044-05 | Coffee Maker/ Water Boiler | BE Aerospace | 25-30-48 | Repair | X | ||
| 25 | 3510-0044-07 | Coffee Maker/ Water Boiler | BE Aerospace | 25-30-48 | Repair | X | ||
| 25 | 3510-0044-11 | Coffee Maker/ Water Boiler | BE Aerospace | 25-30-48 | Repair | X | ||
| 25 | L13471 Type: 1010099-6 | Rapid Water Heater | Driessen Galleys &Equipment | 25 -30 - 31 | Repair | X | ||
| 25 | L13471-11 Type: 1010099-6.1 | Rapid Water Heater | Driessen Galleys &Equipment | 26 -30 - 31 | Repair | X | ||
| 25 | L13471-19 Type: 1010099-6.2 | Rapid Water Heater | Driessen Galleys &Equipment | 27 -30 - 31 | Repair | X | ||
| 25 | L13471-32 Type: 1010099-6.3 | Rapid Water Heater | Driessen Galleys &Equipment | 28 -30 - 31 | Repair | X |